← Tất cả hướng dẫn

Tiền, thuế và hưu trí · cập nhật 04/09/2026

Về Việt Nam hẳn: xin lại tiền bảo hiểm hưu trí, và khi nào không nên xin

Điều kiện hoàn tiền theo § 210 SGB VI, vì sao chỉ được lại khoảng một nửa, cái bẫy dành cho người đã có quốc tịch Đức, và trường hợp nhận lương hưu về Việt Nam có lợi hơn hẳn.

Bài này không phải tư vấn. Chúng tôi không biết bạn đã đóng bao nhiêu năm và mang quốc tịch nào. Bài chỉ tóm tắt luật và tài liệu chính thức của Bảo hiểm hưu trí Đức nói gì. Chính cơ quan này khuyên nên đi tư vấn trước khi nộp đơn, vì quyết định không thể lấy lại được.

Đọc ba điều này trước

  1. Chỉ được lại phần bạn đóng, không được phần chủ đóng. Trên bảng lương, chủ lao động đóng một nửa. Phần đó không được hoàn. Bạn mất khoảng một nửa số tiền.
  2. Hoàn tiền là một chiều. Luật ghi rõ: sau khi hoàn, quan hệ bảo hiểm chấm dứt và mọi quyền lợi từ toàn bộ thời gian đã đóng đều không còn.
  3. Nếu bạn đã đóng đủ 5 năm, bạn có quyền hưởng lương hưu, và lương hưu từ thời gian làm việc ở Đức được trả về Việt Nam. Trong trường hợp đó, xin hoàn tiền thường là thiệt.

Bảo hiểm hưu trí Đức viết trong tài liệu hướng dẫn của chính họ: “Bitte lassen Sie sich umfassend beraten, bevor Sie eine Beitragserstattung beantragen. Eine spätere Rente kann für Sie die günstigere Alternative sein.” Nghĩa là: hãy đi tư vấn kỹ trước khi xin hoàn tiền, vì lương hưu sau này có thể có lợi hơn.

Nguồn nào áp dụng ở đâu

Loại nguồn Áp dụng ở đâu
Luật liên bangSGB VI, EStG Toàn nước Đức. Chuyện hưu trí là luật liên bang, không khác nhau theo bang.
Tài liệu của Deutsche Rentenversicherung (DRV) Cơ quan bảo hiểm hưu trí Đức tự giải thích luật của mình. Áp dụng toàn quốc.

Bài này không nói gì về thuế hay thủ tục phía Việt Nam. Chúng tôi chưa tra cứu phần đó.

1. Việt Nam và Đức không có hiệp định bảo hiểm xã hội

Đây là điểm xuất phát của mọi thứ.

DRV công bố danh sách các nước có hiệp định bảo hiểm xã hội với Đức: Albania, Úc, Bosnia-Herzegovina, Brazil, Chile, Ấn Độ, Israel, Nhật Bản, Canada và Québec, Kosovo, Maroc, Moldova, Montenegro, Bắc Macedonia, Philippines, Serbia, Hàn Quốc, Tunisia, Thổ Nhĩ Kỳ, Uruguay, Hoa Kỳ.

Việt Nam không có trong danh sách. Về mặt pháp lý, Việt Nam là vertragsloses Ausland, nghĩa là nước ngoài không có hiệp định.

2. Ai được hoàn tiền

§ 210 Abs. 1 SGB VI cho hoàn tiền với người “nicht versicherungspflichtig sind und nicht das Recht zur freiwilligen Versicherung haben” — không còn thuộc diện bảo hiểm bắt buộc và không có quyền đóng bảo hiểm tự nguyện.

§ 210 Abs. 2 SGB VI thêm điều kiện thời gian: phải qua 24 tháng dương lịch kể từ khi bạn ra khỏi diện bảo hiểm bắt buộc, và trong thời gian đó không quay lại diện bắt buộc.

Cái bẫy: quốc tịch

Điều kiện “không có quyền đóng tự nguyện” nghe kỹ thuật nhưng lại quyết định tất cả.

§ 7 Abs. 1 SGB VI cho phép người không thuộc diện bắt buộc được đóng tự nguyện, và ghi rõ: “Dies gilt auch für Deutsche, die ihren gewöhnlichen Aufenthalt im Ausland haben” — điều này áp dụng cả với người Đức đang sống ở nước ngoài.

Hệ quả, theo tài liệu của DRV:

  • Người giữ quốc tịch Việt Nam, sống ở Việt Nam: về nguyên tắc không có quyền đóng tự nguyện, nên có thể xin hoàn tiền sau 24 tháng.
  • Người đã nhập quốc tịch Đức: vẫn giữ quyền đóng tự nguyện, kể cả khi sống ở Việt Nam. DRV viết rằng người mang quốc tịch Đức về nguyên tắc chỉ được hoàn tiền khi đã đến tuổi hưu chuẩn và đã đóng dưới 60 tháng.

DRV nói thẳng rằng điều này “hängt von Ihrer Staatsangehörigkeit ab und von dem Land, in dem Sie jetzt dauerhaft leben” — phụ thuộc quốc tịch của bạn và nước bạn đang sống lâu dài.

Nếu bạn có hai quốc tịch, đây là chỗ bắt buộc phải hỏi DRV trước khi làm gì.

3. Được hoàn bao nhiêu

§ 210 Abs. 3 SGB VI: hoàn “in der Höhe, in der die Versicherten sie getragen haben” — đúng bằng phần mà chính người được bảo hiểm đã gánh.

Một báo cáo của Quốc hội Liên bang tóm tắt: “Arbeitgeberbeiträge werden nicht erstattet” — phần chủ lao động đóng không được hoàn.

Với người làm công ăn lương bình thường, chủ và người lao động mỗi bên đóng một nửa. Nghĩa là bạn nhận lại khoảng một nửa số tiền đã vào quỹ mang tên bạn.

Với thời gian ở các bang miền Đông cũ, DRV lưu ý chỉ hoàn cho giai đoạn sau 30.6.1990.

4. Nếu bạn đã đóng đủ 5 năm

Đây là phần nhiều người không biết, và nó thay đổi hoàn toàn quyết định.

DRV giải thích rằng quy định hoàn tiền tồn tại vì “với dưới năm năm đóng bảo hiểm thì bạn không có quyền hưởng lương hưu”. Ngược lại, đủ 60 tháng thì bạn có quyền hưởng lương hưu.

Hai điểm quan trọng:

  • Thời gian nuôi con nhỏ (Kindererziehungszeiten) và một số thời gian không đóng tiền vẫn được tính vào 5 năm đó. DRV nêu rằng có người đã đủ điều kiện hưởng lương hưu mà không biết.
  • Lương hưu từ thời gian làm việc ở Đức được trả về Việt Nam. Tài liệu DRV viết rằng với thời gian đóng bắt buộc do làm việc ở Đức, lương hưu “wird Ihnen die Rente aus diesen Beitragszeiten immer ins vertragslose Ausland gezahlt” — luôn được trả sang cả nước không có hiệp định.

Hạn chế chỉ áp dụng cho các loại thời gian đặc biệt theo luật Fremdrentengesetz và các thời gian liên quan đến người hồi hương, thường không liên quan đến người Việt sang Đức làm việc.

Nếu bạn nhận lương hưu ở Việt Nam, DRV yêu cầu giấy xác nhận còn sống hằng năm (Lebensbescheinigung). Không gửi lại thì tiền ngừng.

Nếu bạn ở gần mốc 5 năm, đừng tự quyết định. Hỏi DRV xem bạn đã có bao nhiêu tháng được tính. Đây là câu hỏi họ trả lời miễn phí.

5. Hoàn tiền rồi thì không quay lại được

§ 210 Abs. 6 SGB VI viết rõ ba điều:

  • Không được xin hoàn một phần, chỉ có thể hoàn toàn bộ.
  • “Mit der Erstattung wird das bisherige Versicherungsverhältnis aufgelöst” — quan hệ bảo hiểm chấm dứt.
  • “Ansprüche aus den bis zur Erstattung zurückgelegten rentenrechtlichen Zeiten bestehen nicht mehr”mọi quyền lợi từ thời gian đã đóng đều không còn.

DRV cũng nêu không hoàn tiền nếu bạn đã từng nhận trợ cấp từ quỹ này, ví dụ phục hồi chức năng.

6. Thủ tục, và vì sao bạn không cần trung gian

  • Mẫu đơn: V0901, Antrag auf Beitragserstattung bei Aufenthalt im Ausland, dành cho người đang ở nước ngoài. Bản dành cho người còn ở Đức là V0900. V0910 là tờ giải thích.
  • DRV viết rằng bạn có thể nộp đơn không cần theo mẫu, tại bất kỳ cơ quan bảo hiểm Đức nào, hoặc tại đại sứ quán, lãnh sự quán Đức.
  • Quan trọng: “Da Sie den Antrag auch in Ihrer Muttersprache stellen dürfen, müssen Sie weder eine Vermittlungsperson noch einen Bevollmächtigten noch einen Dolmetscher beauftragen.” Nghĩa là bạn được nộp đơn bằng tiếng mẹ đẻ, và không cần thuê người trung gian, người được uỷ quyền hay phiên dịch.
  • Nộp sớm không nhanh hơn. Tờ hướng dẫn ghi rõ nộp trước khi đủ 24 tháng “beschleunigt die Antragsbearbeitung nicht”.
  • Giấy tờ nên kèm: thẻ bảo hiểm cũ, giấy xác nhận thu nhập và giấy xác nhận đóng bảo hiểm, xác nhận của chủ lao động, bảng lương, giấy chứng nhận công việc.

DRV không công bố thời gian xử lý.

7. Thuế

Ở Đức, khoản hoàn này miễn thuế. § 3 Nr. 3 Buchst. b EStG liệt kê “Beitragserstattungen an den Versicherten nach den §§ 210 und 286d des Sechsten Buches Sozialgesetzbuch” là khoản được miễn thuế.

Phía Việt Nam khoản tiền này bị đánh thuế thế nào thì bài này không biết, và bạn nên hỏi riêng ở Việt Nam.

8. Hỏi ai, miễn phí

  • Tổng đài DRV: 0800 1000 4800. Miễn phí khi gọi trong nước Đức. Thứ Hai đến thứ Năm 8:00–19:00, thứ Sáu 8:00–15:30.
  • Email: info@deutsche-rentenversicherung.de
  • DRV có các điểm tư vấn Auskunfts- und Beratungsstellen trên toàn quốc.
  • DRV nêu có tư vấn nhiều thứ tiếng trong các Internationale Beratungstage. Trang web của họ có 10 ngôn ngữ, không có tiếng Việt. Nếu tiếng Đức của bạn chưa đủ, hãy đi cùng người phiên dịch, hoặc đến một nơi tư vấn có tiếng Việt trước.

Hãy hỏi trước khi rời Đức, khi còn dễ đi lại và còn giữ giấy tờ.

Nguồn

  • § 210 SGB VI (điều kiện, mức hoàn, hệ quả), § 7 SGB VI (quyền đóng tự nguyện) — gesetze-im-internet.de
  • § 3 Nr. 3 EStG (miễn thuế) — gesetze-im-internet.de
  • Deutsche Rentenversicherung, danh sách các nước có hiệp định bảo hiểm xã hội — deutsche-rentenversicherung.de
  • Deutsche Rentenversicherung, sách hướng dẫn Arbeit und Rente in Deutschland und im vertragslosen Ausland, ấn bản thứ 7, tháng 3 năm 2026
  • Deutsche Rentenversicherung, mẫu V0901, V0900 và tờ giải thích V0910
  • Nghiên cứu của Ban Nghiên cứu Quốc hội Liên bang Đức, WD 6-3000-057/24, về phần đóng của chủ lao động
  • DVKA, danh sách hiệp định song phương — dvka.de